Bảng xếp hạng Bồ Đào Nha 2021 mới nhất - BXH bd Bồ Đào Nha

Bảng xếp hạng Bồ Đào Nha

Vòng 28
XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại BT BB HS Điểm  
1 Sporting CP 28 21 7 0 51 15 36 70
2 FC Porto 27 19 6 2 56 24 32 63
3 Sporting Braga 28 18 4 6 49 28 21 58
4 Benfica 27 17 6 4 49 19 30 57
5 Pacos de Ferreira 28 13 5 10 33 34 -1 44
6 Vitoria Guimaraes 27 11 5 11 31 35 -4 38
7 Santa Clara 28 10 6 12 33 30 3 36
8 Moreirense 28 8 11 9 28 35 -7 35
9 Portimonense 27 9 5 13 31 31 0 32
10 Gil Vicente 27 9 4 14 27 34 -7 31
11 Belenenses 28 6 13 9 19 26 -7 31
12 CD Tondela 27 9 4 14 28 44 -16 31
13 Rio Ave 28 6 11 11 22 32 -10 29
14 Boavista FC 28 6 10 12 32 42 -10 28
15 FC Famalicao 27 6 9 12 27 39 -12 27
16 Maritimo 28 8 3 17 23 40 -17 27
17 SC Farense 28 6 7 15 26 36 -10 25
18 Nacional da Madeira 27 5 6 16 24 45 -21 21

BXH cập nhật lúc: 22/04/2021 07:35

Bảng xếp hạng bóng đá Bồ Đào Nha 2021 mới nhất. Cập nhật liên tục xếp hạng các CLB tại giải Bồ Đào Nha chính xác nhanh nhất.

Ngoài ra quý vị và các bạn có thể xem thêm lịch thi đấu, kết quả, tin tức của các câu lạc bộ tại Bồ Đào Nha được đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi update liên tục.

Xem thêm: Kết quả bóng đá hôm nay trực tiếp

#
CLB
Trận
+/-
Điểm
1
Sporting CP
28
36
70
2
FC Porto
27
32
63
3
Sporting Braga
28
21
58
4
Benfica
27
30
57
5
Pacos de Ferreira
28
-1
44
6
Vitoria Guimaraes
27
-4
38
7
Santa Clara
28
3
36
8
Moreirense
28
-7
35
9
Portimonense
27
0
32
10
Gil Vicente
27
-7
31
11
Belenenses
28
-7
31
12
CD Tondela
27
-16
31
13
Rio Ave
28
-10
29
14
Boavista FC
28
-10
28
15
FC Famalicao
27
-12
27
16
Maritimo
28
-17
27
17
SC Farense
28
-10
25
18
Nacional da Madeira
27
-21
21
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Bỉ
0
1765
2
  Pháp
0
1733
3
  Braxin
0
1712
4
  Anh
0
1661
5
  Uruguay
0
1645
6
  Croatia
0
1642
7
  Bồ Đào Nha
0
1639
8
  Tây Ban Nha
0
1636
9
  Argentina
0
1623
10
  Colombia
0
1622
94
  Việt Nam
0
1258
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Mỹ
7
2181
2
  Đức
12
2090
3
  Pháp
3
2036
4
  Netherland
-3
2032
5
  Thụy Điển
-15
2007
6
  Anh
-2
1999
7
  Châu Úc
0
1963
8
  Braxin
2
1958
9
  Canada
0
1958
10
  Bắc Triều Tiên
0
1940
34
  Việt Nam
-8
1657