Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Đan Mạch 2021 - Ltd bd Đan mạch


Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Vòng đấu hiện thời: vòng 4

Lịch thi đấu Hạng nhất Đan Mạch

Vòng 4
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 24/04/2021
24/04 00:00 Silkeborg ?-? Viborg 4
24/04 00:00 Kolding FC ?-? Vendsyssel 4
24/04 00:00 Helsingor ?-? Esbjerg 4
24/04 18:30 Herfolge Boldklub Koge ?-? Fredericia 4
24/04 19:00 Hobro ?-? Hvidovre IF 4
Chủ nhật, Ngày 25/04/2021
25/04 19:00 Fremad Amager ?-? Skive IK 4
Thứ sáu, Ngày 30/04/2021
30/04 00:00 Esbjerg ?-? Herfolge Boldklub Koge 5
30/04 22:59 Viborg ?-? Helsingor 5
Thứ bảy, Ngày 01/05/2021
01/05 00:00 Kolding FC ?-? Fremad Amager 5
01/05 18:00 Hvidovre IF ?-? Skive IK 5
Chủ nhật, Ngày 02/05/2021
02/05 19:00 Fredericia ?-? Silkeborg 5
02/05 20:00 Vendsyssel ?-? Hobro 5
Chủ nhật, Ngày 09/05/2021
09/05 20:00 Hvidovre IF ?-? Kolding FC 6
09/05 20:00 Silkeborg ?-? Esbjerg 6
09/05 20:00 Fredericia ?-? Herfolge Boldklub Koge 6
09/05 20:00 Hobro ?-? Fremad Amager 6
09/05 20:00 Skive IK ?-? Vendsyssel 6
09/05 20:00 Helsingor ?-? Viborg 6
Thứ tư, Ngày 12/05/2021
12/05 20:00 Fremad Amager ?-? Hvidovre IF 7
12/05 20:00 Vendsyssel ?-? Kolding FC 7

Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Đan Mạch 2021 hôm nay mới nhất. Xem chi tiết tỷ lệ kèo bóng đá trước trận, đội hình dự kiến, phong độ gần nhất của các đội bóng chính xác nhất.

Ngoài ra, quý vị và các bạn có thể xem thêm các thông tin hữu ích được tructiep24h.com cập nhật liên tục theo từng phút, từng giây như: Tỷ số trực tuyến, Kết quả bóng đá hôm nay cập nhật NHANH NHẤT.

#
CLB
Trận
+/-
Điểm
1
Skive IK
3
2
7
2
Hvidovre IF
3
2
4
3
Kolding FC
3
0
4
4
Fremad Amager
3
0
4
5
Vendsyssel
3
-2
4
6
Hobro
3
-2
1
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Bỉ
0
1765
2
  Pháp
0
1733
3
  Braxin
0
1712
4
  Anh
0
1661
5
  Uruguay
0
1645
6
  Croatia
0
1642
7
  Bồ Đào Nha
0
1639
8
  Tây Ban Nha
0
1636
9
  Argentina
0
1623
10
  Colombia
0
1622
94
  Việt Nam
0
1258
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Mỹ
7
2181
2
  Đức
12
2090
3
  Pháp
3
2036
4
  Netherland
-3
2032
5
  Thụy Điển
-15
2007
6
  Anh
-2
1999
7
  Châu Úc
0
1963
8
  Braxin
2
1958
9
  Canada
0
1958
10
  Bắc Triều Tiên
0
1940
34
  Việt Nam
-8
1657