Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania 2021 - Ltd bd Rumani


Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 30

Lịch thi đấu VĐQG Romania

Vòng 30
Thời gian FT Vòng
22/04 21:30 CSM Politehnica Iasi ?-? FC Voluntari 2
Thứ sáu, Ngày 23/04/2021
23/04 00:15 Academica Clinceni ?-? FC Steaua Bucuresti 2
23/04 21:30 UTA Arad ?-? Hermannstadt 3
Thứ bảy, Ngày 24/04/2021
24/04 00:30 Gaz Metan Medias ?-? Dinamo Bucuresti 3
24/04 19:00 Astra Giurgiu ?-? FC Voluntari 8
24/04 19:00 CSM Politehnica Iasi ?-? Hermannstadt 8
24/04 19:00 Chindia Targoviste ?-? FC Viitorul Constanta 8
24/04 19:00 CFR Cluj ?-? CS Universitatea Craiova 3
24/04 19:00 UTA Arad ?-? Gaz Metan Medias 8
24/04 21:30 Astra Giurgiu ?-? Arges 3
Chủ nhật, Ngày 25/04/2021
25/04 19:00 Chindia Targoviste ?-? CSM Politehnica Iasi 3
25/04 23:15 FC Botosani ?-? Academica Clinceni 3
Thứ hai, Ngày 26/04/2021
26/04 01:30 FC Steaua Bucuresti ?-? Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 3
Thứ ba, Ngày 27/04/2021
27/04 00:30 FC Voluntari ?-? FC Viitorul Constanta 3
27/04 20:30 Hermannstadt ?-? Gaz Metan Medias 4
27/04 22:59 Arges ?-? UTA Arad 4
Thứ tư, Ngày 28/04/2021
28/04 18:00 Chindia Targoviste ?-? Astra Giurgiu 4
28/04 20:30 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe ?-? Academica Clinceni 4
28/04 22:00 CS Universitatea Craiova ?-? FC Steaua Bucuresti 4
28/04 22:00 Dinamo Bucuresti ?-? FC Voluntari 4

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania 2021 hôm nay mới nhất. Xem chi tiết tỷ lệ kèo bóng đá trước trận, đội hình dự kiến, phong độ gần nhất của các đội bóng chính xác nhất.

Ngoài ra, quý vị và các bạn có thể xem thêm các thông tin hữu ích được tructiep24h.com cập nhật liên tục theo từng phút, từng giây như: Tỷ số trực tuyến, Kết quả bóng đá hôm nay cập nhật NHANH NHẤT.

#
CLB
Trận
+/-
Điểm
1
FC Steaua Bucuresti
30
35
65
2
CFR Cluj
30
27
64
3
CS Universitatea Craiova
30
19
58
4
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
30
12
45
5
Academica Clinceni
30
4
44
6
FC Botosani
30
3
42
7
Arges
30
-8
40
8
Chindia Targoviste
30
-2
39
9
Astra Giurgiu
30
-1
38
10
UTA Arad
30
-10
37
11
Gaz Metan Medias
30
-8
33
12
FC Voluntari
30
-8
32
13
FC Viitorul Constanta
30
-1
31
14
Dinamo Bucuresti
30
-15
27
15
Hermannstadt
30
-12
26
16
CSM Politehnica Iasi
30
-35
25
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Bỉ
0
1765
2
  Pháp
0
1733
3
  Braxin
0
1712
4
  Anh
0
1661
5
  Uruguay
0
1645
6
  Croatia
0
1642
7
  Bồ Đào Nha
0
1639
8
  Tây Ban Nha
0
1636
9
  Argentina
0
1623
10
  Colombia
0
1622
94
  Việt Nam
0
1258
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Mỹ
7
2181
2
  Đức
12
2090
3
  Pháp
3
2036
4
  Netherland
-3
2032
5
  Thụy Điển
-15
2007
6
  Anh
-2
1999
7
  Châu Úc
0
1963
8
  Braxin
2
1958
9
  Canada
0
1958
10
  Bắc Triều Tiên
0
1940
34
  Việt Nam
-8
1657