Bảng xếp hạng Serie B Italia 2021 mới nhất - BXH bd Ý

Bảng xếp hạng Serie B Italia

Vòng 36
XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại BT BB HS Điểm  
1 Empoli 33 17 15 1 60 28 32 66
2 Lecce 34 16 13 5 64 39 25 61
3 Salernitana 33 15 12 6 35 30 5 57
4 Monza 34 14 13 7 44 30 14 55
5 Venezia 34 14 11 9 47 35 12 53
6 Cittadella 34 13 11 10 43 31 12 50
7 Spal 34 12 14 8 40 37 3 50
8 Chievo 33 12 12 9 40 30 10 48
9 Reggina 34 12 11 11 37 36 1 47
10 Brescia 34 11 11 12 49 49 0 44
11 Cremonese 34 11 10 13 41 41 0 43
12 Pisa 33 10 13 10 43 46 -3 43
13 Vicenza 34 9 14 11 43 47 -4 41
14 Pordenone Calcio SSD 33 9 13 11 35 34 1 40
15 Frosinone 34 9 13 12 29 40 -11 40
16 Ascoli 34 9 10 15 31 43 -12 37
17 Cosenza Calcio 1914 34 5 17 12 26 38 -12 32
18 Reggio Audace FC 33 8 7 18 28 49 -21 31
19 Pescara 33 6 10 17 27 50 -23 28
20 ACD Virtus Entella 33 4 10 19 25 54 -29 22

BXH cập nhật lúc: 18/04/2021 09:33

Bảng xếp hạng bóng đá Serie B Italia 2021 mới nhất. Cập nhật liên tục xếp hạng các CLB tại giải Serie B Italia chính xác nhanh nhất.

Ngoài ra quý vị và các bạn có thể xem thêm lịch thi đấu, kết quả, tin tức của các câu lạc bộ tại Serie B Italia được đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi update liên tục.

Xem thêm: Kết quả bóng đá hôm nay trực tiếp

#
CLB
Trận
+/-
Điểm
1
Empoli
33
32
66
2
Lecce
34
25
61
3
Salernitana
33
5
57
4
Monza
34
14
55
5
Venezia
34
12
53
6
Cittadella
34
12
50
7
Spal
34
3
50
8
Chievo
33
10
48
9
Reggina
34
1
47
10
Brescia
34
0
44
11
Cremonese
34
0
43
12
Pisa
33
-3
43
13
Vicenza
34
-4
41
14
Pordenone Calcio SSD
33
1
40
15
Frosinone
34
-11
40
16
Ascoli
34
-12
37
17
Cosenza Calcio 1914
34
-12
32
18
Reggio Audace FC
33
-21
31
19
Pescara
33
-23
28
20
ACD Virtus Entella
33
-29
22
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Bỉ
0
1765
2
  Pháp
0
1733
3
  Braxin
0
1712
4
  Anh
0
1661
5
  Uruguay
0
1645
6
  Croatia
0
1642
7
  Bồ Đào Nha
0
1639
8
  Tây Ban Nha
0
1636
9
  Argentina
0
1623
10
  Colombia
0
1622
94
  Việt Nam
0
1258
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Mỹ
7
2181
2
  Đức
12
2090
3
  Pháp
3
2036
4
  Netherland
-3
2032
5
  Thụy Điển
-15
2007
6
  Anh
-2
1999
7
  Châu Úc
0
1963
8
  Braxin
2
1958
9
  Canada
0
1958
10
  Bắc Triều Tiên
0
1940
34
  Việt Nam
-8
1657