Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Anh 2021 - Ltd bd Anh


Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 38

Lịch thi đấu Hạng nhất Anh

Vòng 38
Thời gian FT Vòng
Thứ ba, Ngày 13/04/2021
13/04 23:30 Huddersfield Town ?-? Bournemouth AFC 38
Thứ tư, Ngày 14/04/2021
14/04 00:00 Sheffield Wednesday ?-? Swansea City 29
14/04 01:00 Rotherham United ?-? Queens Park Rangers (QPR) 29
Thứ sáu, Ngày 16/04/2021
16/04 01:00 Rotherham United ?-? Coventry City 36
Thứ bảy, Ngày 17/04/2021
17/04 00:00 Reading ?-? Cardiff City 42
17/04 21:00 Nottingham Forest ?-? Huddersfield Town 42
17/04 21:00 Swansea City ?-? Wycombe Wanderers 42
17/04 21:00 Sheffield Wednesday ?-? Bristol City 42
17/04 21:00 Middlesbrough ?-? Queens Park Rangers (QPR) 42
17/04 21:00 Brentford ?-? Millwall 42
17/04 21:00 Blackburn Rovers ?-? Derby County 42
17/04 21:00 Stoke City ?-? Preston North End 42
17/04 21:00 Luton Town ?-? Watford 42
Chủ nhật, Ngày 18/04/2021
18/04 02:00 Norwich City ?-? Bournemouth AFC 42
18/04 18:00 Rotherham United ?-? Birmingham City 42
18/04 21:00 Coventry City ?-? Barnsley 42
Thứ tư, Ngày 21/04/2021
21/04 00:00 Brentford ?-? Cardiff City 43

#
CLB
Trận
+/-
Điểm
1
Norwich City
41
37
90
2
Watford
41
32
82
3
Brentford
40
31
73
4
Swansea City
40
17
72
5
Barnsley
41
10
71
6
Bournemouth AFC
40
25
68
7
Reading
41
11
66
8
Cardiff City
41
12
59
9
Millwall
41
1
58
10
Middlesbrough
41
3
57
11
Queens Park Rangers (QPR)
40
0
56
12
Stoke City
41
-1
55
13
Luton Town
40
-11
53
14
Bristol City
41
-15
50
15
Nottingham Forest
41
-5
49
16
Preston North End
41
-14
48
17
Blackburn Rovers
41
5
47
18
Birmingham City
41
-19
45
19
Huddersfield Town
40
-18
44
20
Derby County
41
-16
43
21
Coventry City
40
-20
42
22
Rotherham United
37
-13
36
23
Sheffield Wednesday
40
-18
35
24
Wycombe Wanderers
41
-34
33
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Bỉ
0
1765
2
  Pháp
0
1733
3
  Braxin
0
1712
4
  Anh
0
1661
5
  Uruguay
0
1645
6
  Croatia
0
1642
7
  Bồ Đào Nha
0
1639
8
  Tây Ban Nha
0
1636
9
  Argentina
0
1623
10
  Colombia
0
1622
94
  Việt Nam
0
1258
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Mỹ
7
2181
2
  Đức
12
2090
3
  Pháp
3
2036
4
  Netherland
-3
2032
5
  Thụy Điển
-15
2007
6
  Anh
-2
1999
7
  Châu Úc
0
1963
8
  Braxin
2
1958
9
  Canada
0
1958
10
  Bắc Triều Tiên
0
1940
34
  Việt Nam
-8
1657