Lịch thi đấu bóng đá Nhật bản 2021 - Ltd bd Nhật Bản


Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 4

Lịch thi đấu Nhật bản

Vòng 4
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 17/04/2021
17/04 11:00 Yamato Sylphid (w) ?-? Orca Kamogawa FC (w) 4
17/04 11:00 Angeviolet Hiroshima (w) ?-? Speranza Takatsuki(w) 4
Chủ nhật, Ngày 18/04/2021
18/04 11:00 Nippon Sport Science Universit (w) ?-? Cerezo Osaka Sakai (w) 4
18/04 11:00 AS Harima ALBION (w) ?-? Ehime FC (w) 4
18/04 12:00 Setagaya Sfida (w) ?-? Yokohama FC Seagulls (w) 4
18/04 12:00 NGU Nagoya (w) ?-? IGA Kunoichi (w) 4
Thứ bảy, Ngày 24/04/2021
24/04 10:00 Ehime FC (w) ?-? Setagaya Sfida (w) 5
24/04 11:00 Speranza Takatsuki(w) ?-? NGU Nagoya (w) 5
Chủ nhật, Ngày 25/04/2021
25/04 11:00 Orca Kamogawa FC (w) ?-? AS Harima ALBION (w) 5
25/04 11:00 IGA Kunoichi (w) ?-? Yamato Sylphid (w) 5
25/04 11:00 Cerezo Osaka Sakai (w) ?-? Yokohama FC Seagulls (w) 5
25/04 11:00 Nippon Sport Science Universit (w) ?-? Angeviolet Hiroshima (w) 5
Thứ bảy, Ngày 01/05/2021
01/05 11:00 Angeviolet Hiroshima (nữ) ?-? Cerezo Osaka Sakai (nữ) 6
01/05 11:00 Nippon Sport Science Universit (nữ) ?-? NGU Nagoya (nữ) 6
01/05 12:00 Setagaya Sfida (nữ) ?-? Orca Kamogawa FC (nữ) 6
Chủ nhật, Ngày 02/05/2021
02/05 11:00 Yokohama FC Seagulls (nữ) ?-? Ehime FC (nữ) 6
02/05 11:00 AS Harima ALBION (nữ) ?-? IGA Kunoichi (nữ) 6
02/05 11:00 Yamato Sylphid (nữ) ?-? Speranza Takatsuki(nữ) 6
Thứ bảy, Ngày 08/05/2021
08/05 11:00 Nippon Sport Science Universit (nữ) ?-? Yamato Sylphid (nữ) 7
08/05 11:00 Speranza Takatsuki(nữ) ?-? AS Harima ALBION (nữ) 7

#
CLB
Trận
+/-
Điểm
1
IGA Kunoichi (w)
3
12
9
2
Ehime FC (w)
3
3
7
3
Nippon Sport Science Universit (w)
3
-3
6
4
Cerezo Osaka Sakai (w)
3
1
5
5
NGU Nagoya (w)
3
1
5
6
AS Harima ALBION (w)
3
1
5
7
Orca Kamogawa FC (w)
3
1
4
8
Setagaya Sfida (w)
3
2
3
9
Yokohama FC Seagulls (w)
3
-1
2
10
Speranza Takatsuki(w)
3
-5
1
11
Yamato Sylphid (w)
3
-5
1
12
Angeviolet Hiroshima (w)
3
-7
0
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Bỉ
0
1765
2
  Pháp
0
1733
3
  Braxin
0
1712
4
  Anh
0
1661
5
  Uruguay
0
1645
6
  Croatia
0
1642
7
  Bồ Đào Nha
0
1639
8
  Tây Ban Nha
0
1636
9
  Argentina
0
1623
10
  Colombia
0
1622
94
  Việt Nam
0
1258
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Mỹ
7
2181
2
  Đức
12
2090
3
  Pháp
3
2036
4
  Netherland
-3
2032
5
  Thụy Điển
-15
2007
6
  Anh
-2
1999
7
  Châu Úc
0
1963
8
  Braxin
2
1958
9
  Canada
0
1958
10
  Bắc Triều Tiên
0
1940
34
  Việt Nam
-8
1657